Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nấm trứng
- fuzz - ball
* Từ tham khảo/words other:
-
búa đập
-
búa đập đá
-
bùa dấu
-
bữa đẫy
-
búa đẽo đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nấm trứng
* Từ tham khảo/words other:
- búa đập
- búa đập đá
- bùa dấu
- bữa đẫy
- búa đẽo đá