Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muối bột
- powdered salt
* Từ tham khảo/words other:
-
không nổi tiếng
-
không nói trước
-
không nói tục
-
không nói về riêng ai
-
không nóng chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muối bột
* Từ tham khảo/words other:
- không nổi tiếng
- không nói trước
- không nói tục
- không nói về riêng ai
- không nóng chảy