Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua nhẫn
* thngữ|- to buy up
* Từ tham khảo/words other:
-
ghép bản lề
-
ghép bằng đinh tán
-
ghép cây
-
ghép chặt
-
ghép chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua nhẫn
* Từ tham khảo/words other:
- ghép bản lề
- ghép bằng đinh tán
- ghép cây
- ghép chặt
- ghép chữ