Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mưa lây phây
- fine rain|= mưa lạnh lây phây a cold rain was drizzling down
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà dân chủ xã hội
-
nhà dân tộc học
-
nhà danh pháp
-
nhà đạo diễn
-
nhà đạo diễn phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mưa lây phây
* Từ tham khảo/words other:
- nhà dân chủ xã hội
- nhà dân tộc học
- nhà danh pháp
- nhà đạo diễn
- nhà đạo diễn phim