Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mụ người
- to become woozy/stupid|= mụ người vì ngủ to be stupid with sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán lông chim
-
người bắn máy bay
-
người bán mũ
-
người bán muối
-
người bán ná
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mụ người
* Từ tham khảo/words other:
- người bán lông chim
- người bắn máy bay
- người bán mũ
- người bán muối
- người bán ná