Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng giò
- cũng móng lợn|- pig' feet; pig's trotters
* Từ tham khảo/words other:
-
vần thơ
-
văn thơ
-
vạn thọ vô cương
-
ván thôi
-
văn thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng giò
* Từ tham khảo/words other:
- vần thơ
- văn thơ
- vạn thọ vô cương
- ván thôi
- văn thư