Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
món hời
- good bargain; gift; snip|= thưa ông, xe hơi nào ở đây cũng đều là món hời! xe chất lượng mà giá cứ gọi là rẻ như bèo! every motor here's a snip, xir! quality cars at silly prices!
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng xuất cảng
-
hàng xuất khẩu
-
hãng xuất khẩu
-
hãng xuất nhập khẩu
-
hanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
món hời
* Từ tham khảo/words other:
- hàng xuất cảng
- hàng xuất khẩu
- hãng xuất khẩu
- hãng xuất nhập khẩu
- hanh