Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mới vào nghề
- to be a mere apprentice/novice|= mới vào nghề viết báo to be a mere novice as a journalist; to be a novice journalist; to be a cub reporter
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm bàn đạp
-
tầm bắn xa
-
tấm bảng ghi điểm số trong chơi bài kíp
-
tắm bằng hương sen
-
tăm bằng ống lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mới vào nghề
* Từ tham khảo/words other:
- tấm bàn đạp
- tầm bắn xa
- tấm bảng ghi điểm số trong chơi bài kíp
- tắm bằng hương sen
- tăm bằng ống lông