Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móc túi
- to pick/rifle somebody's pocket; to go through somebody's pocket|= bị móc túi to have one's pocket picked|- xem làm tiền|= tội móc túi pickpocketing|= kẻ móc túi pickpocket; cutpurse
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa được phân loại
-
chưa được phát hiện
-
chưa được phát triển
-
chưa được phê chuẩn
-
chưa được phục quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móc túi
* Từ tham khảo/words other:
- chưa được phân loại
- chưa được phát hiện
- chưa được phát triển
- chưa được phê chuẩn
- chưa được phục quyền