Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc lông
- grow feathers; grow hair
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều gạch vụn bỏ đi
-
có nhiều gai
-
có nhiều gàu
-
có nhiều giá trị hơn
-
có nhiều gió lốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc lông
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều gạch vụn bỏ đi
- có nhiều gai
- có nhiều gàu
- có nhiều giá trị hơn
- có nhiều gió lốc