Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh chứng
- clear proof/evidence|= lại thêm một minh chứng nữa another striking demostration (of); anoother eloquent testimony (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng thấy nhiều hình
-
chứng thích cường điệu
-
chứng thích nói điêu
-
chứng thích nói ngoa
-
chứng thích tình dục với trẻ em
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh chứng
* Từ tham khảo/words other:
- chứng thấy nhiều hình
- chứng thích cường điệu
- chứng thích nói điêu
- chứng thích nói ngoa
- chứng thích tình dục với trẻ em