Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng cắn
* dtừ|- bite
* Từ tham khảo/words other:
-
màng ngăn
-
màng ngoài tim
-
mạng người
-
máng nhào bột
-
màng nhầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng cắn
* Từ tham khảo/words other:
- màng ngăn
- màng ngoài tim
- mạng người
- máng nhào bột
- màng nhầy