Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt nhoài
- utterly exhausted; worn out; dead-beat; having a bone in one's arm
* Từ tham khảo/words other:
-
bức vẽ cảnh đêm
-
bức vẽ chì màu
-
bức vẽ giỡn
-
bức vẽ khắc nung
-
bức vẽ mực đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt nhoài
* Từ tham khảo/words other:
- bức vẽ cảnh đêm
- bức vẽ chì màu
- bức vẽ giỡn
- bức vẽ khắc nung
- bức vẽ mực đen