Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh căn
- source of life
* Từ tham khảo/words other:
-
cung hổ cáp
-
cùng họ cha
-
cùng họ hàng
-
cung hoàn
-
cung hoàng đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh căn
* Từ tham khảo/words other:
- cung hổ cáp
- cùng họ cha
- cùng họ hàng
- cung hoàn
- cung hoàng đạo