Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mến mộ
- admire|= trong lòng người mến mộ in the heart of the admiress
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền được đi ra
-
quyền được hưởng
-
quyền được hưởng tài sản hết đời
-
quyền được lấy than bùn
-
quyền được nói trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mến mộ
* Từ tham khảo/words other:
- quyền được đi ra
- quyền được hưởng
- quyền được hưởng tài sản hết đời
- quyền được lấy than bùn
- quyền được nói trước