Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây xanh
- blue sky|= tâng bốc (ai) lên tận mây xanh to praise/extol/laud somebody to the skies
* Từ tham khảo/words other:
-
phân khối
-
phấn khởi
-
phấn khởi lại
-
phấn khởi lên
-
phần không nhờn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây xanh
* Từ tham khảo/words other:
- phân khối
- phấn khởi
- phấn khởi lại
- phấn khởi lên
- phần không nhờn