Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy sàng quặng
* dtừ|- jigger, jiggered, sorter
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi tiền trạm
-
người đi tìm
-
người đi tìm vàng
-
người đi tìm việc tính từng chặng ngủ
-
người đi tống tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy sàng quặng
* Từ tham khảo/words other:
- người đi tiền trạm
- người đi tìm
- người đi tìm vàng
- người đi tìm việc tính từng chặng ngủ
- người đi tống tiền