Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây rồng
- a dragon in the clouds|= tấn dương được thấy mây rồng có phen (truyện kiều) chin-yang shall see a dragon in the clouds
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ dâng cho chúa
-
lễ dâng hương
-
lễ đăng quang
-
lễ đặt tên
-
lễ đặt tên lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây rồng
* Từ tham khảo/words other:
- lễ dâng cho chúa
- lễ dâng hương
- lễ đăng quang
- lễ đặt tên
- lễ đặt tên lại