Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây khói
- cloud and smoke|= giờ đây nó đã tan thành mây khói now that's gone up in puff of smoke
* Từ tham khảo/words other:
-
khốn nỗi
-
khổn phạm
-
khốn quẫn
-
khốn quẩn
-
khôn ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây khói
* Từ tham khảo/words other:
- khốn nỗi
- khổn phạm
- khốn quẫn
- khốn quẩn
- khôn ra