Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây dông
- nimbus, thundercloud
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ khắc gỗ
-
thợ khắc khuôn rập
-
thợ khắc ngọc
-
thợ khắc nung
-
thợ khảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây dông
* Từ tham khảo/words other:
- thợ khắc gỗ
- thợ khắc khuôn rập
- thợ khắc ngọc
- thợ khắc nung
- thợ khảm