Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy chụp phổi
- radiograph; x-ray machine
* Từ tham khảo/words other:
-
trở nên chín chắn
-
trở nên có thực chất
-
trở nên cởi mở
-
trở nên cứng
-
trở nên cứng rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy chụp phổi
* Từ tham khảo/words other:
- trở nên chín chắn
- trở nên có thực chất
- trở nên cởi mở
- trở nên cứng
- trở nên cứng rắn