Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay dân dụng
- civil aircraft; airliner
* Từ tham khảo/words other:
-
không đa cảm
-
không đả động tới
-
không đa sầu đa cảm
-
không đặc biệt
-
không dai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay dân dụng
* Từ tham khảo/words other:
- không đa cảm
- không đả động tới
- không đa sầu đa cảm
- không đặc biệt
- không dai