Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu sôcôla
* dtừ|- chocolate, nigger
* Từ tham khảo/words other:
-
chia thành thùy con
-
chia thành tổng
-
chia thành từng cụm
-
chia thành từng phần
-
chia theo mắt cắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu sôcôla
* Từ tham khảo/words other:
- chia thành thùy con
- chia thành tổng
- chia thành từng cụm
- chia thành từng phần
- chia theo mắt cắt