Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu đông
- clot|= máu đông lại clotted blood
* Từ tham khảo/words other:
-
trú ngụ
-
trư ngư
-
trữ nước
-
trụ ốp
-
trụ ốp tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu đông
* Từ tham khảo/words other:
- trú ngụ
- trư ngư
- trữ nước
- trụ ốp
- trụ ốp tường