Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu chết
- dull colour, sad colours
* Từ tham khảo/words other:
-
hình nón cụt vát
-
hình nón ngược
-
hình nón thông
-
hình nửa trụ
-
hình núm vú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu chết
* Từ tham khảo/words other:
- hình nón cụt vát
- hình nón ngược
- hình nón thông
- hình nửa trụ
- hình núm vú