Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt yếu
- weakness|= mặt mạnh và mặt yếu của một xí nghiệp quốc doanh strengths and weaknesses of a state-owned enterprise
* Từ tham khảo/words other:
-
số người bị thương
-
số người bỏ phiếu
-
số người chết
-
số người có mặt
-
số người dự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt yếu
* Từ tham khảo/words other:
- số người bị thương
- số người bỏ phiếu
- số người chết
- số người có mặt
- số người dự