Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt mũi
- lose one's sight
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh tabet
-
bệnh tâm thần
-
bệnh tâm thần phân liệt
-
bệnh tàn rụi
-
bệnh tăng nhãn áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt mũi
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh tabet
- bệnh tâm thần
- bệnh tâm thần phân liệt
- bệnh tàn rụi
- bệnh tăng nhãn áp