Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt kính
- glasses; eyeglasses; spectacles; specs|= một cặp mắt kính a pair of glasses/spectacles|= ông không mang mắt kính thì có vẻ hay hơn you look better without your glasses
* Từ tham khảo/words other:
-
huân liệt
-
huấn luyện
-
huấn luyện bán quân sự
-
huấn luyện bổ túc
-
huấn luyện cá nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt kính
* Từ tham khảo/words other:
- huân liệt
- huấn luyện
- huấn luyện bán quân sự
- huấn luyện bổ túc
- huấn luyện cá nhân