Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật hữu
- intimate friend
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa chiến
-
ngựa chở đồ
-
ngựa chưa thuần
-
ngựa chưa thuần hóa hẳn
-
ngựa chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật hữu
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa chiến
- ngựa chở đồ
- ngựa chưa thuần
- ngựa chưa thuần hóa hẳn
- ngựa chứng