Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất hết
- to lose all|= tôi đã thấy mình mất hết mọi cảm giác i felt that my senses were leaving me|- (figurative) to lose one's virtue
* Từ tham khảo/words other:
-
có tính điển hình họa sĩ
-
cố tình gây khó khăn hoặc cản trở
-
có tính người
-
có tính súc vật
-
có tinh thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất hết
* Từ tham khảo/words other:
- có tính điển hình họa sĩ
- cố tình gây khó khăn hoặc cản trở
- có tính người
- có tính súc vật
- có tinh thần