Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất hăng hái
* dtừ|- dispiritedness|* ngđtừ|- dispirit|* ttừ|- dispirited
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán bánh ba-tê
-
người bán bánh mì
-
người bán bánh nướng nhân ngọt
-
người bán báo
-
người bán bít tất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất hăng hái
* Từ tham khảo/words other:
- người bán bánh ba-tê
- người bán bánh mì
- người bán bánh nướng nhân ngọt
- người bán báo
- người bán bít tất