Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt đối lập
- opposing sides
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân cách
-
nhân cách hóa
-
nhân cách hóa các vật vô tri
-
nhân cách hóa thiên nhiên
-
nhận cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt đối lập
* Từ tham khảo/words other:
- nhân cách
- nhân cách hóa
- nhân cách hóa các vật vô tri
- nhân cách hóa thiên nhiên
- nhận cái gì