Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mát dịu
- breezy and cool; pleasant to the eye
* Từ tham khảo/words other:
-
công thức hình học
-
công thức hóa
-
công thức hóa học
-
công thức kinh nghiệm
-
công thức ngoại suy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mát dịu
* Từ tham khảo/words other:
- công thức hình học
- công thức hóa
- công thức hóa học
- công thức kinh nghiệm
- công thức ngoại suy