Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mào gà
- crest; cockscomb|= nước vỏ lựu máu mào gà (truyện kiều) juice from pomegranate skin and cockscomb blodd
* Từ tham khảo/words other:
-
chua chua
-
chưa chữa
-
chưa chuẩn bị đầy đủ
-
chưa chừng
-
chưa chuộc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mào gà
* Từ tham khảo/words other:
- chua chua
- chưa chữa
- chưa chuẩn bị đầy đủ
- chưa chừng
- chưa chuộc lại