Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
manh mún
- rag, tattered garment|= đánh cho thành muôn vàn manh mún crumble something up; pound something to atoms
* Từ tham khảo/words other:
-
người ghi số điểm
-
người ghi sự có mặt
-
người ghi thành từng khoản
-
người ghi thành từng món
-
người già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
manh mún
* Từ tham khảo/words other:
- người ghi số điểm
- người ghi sự có mặt
- người ghi thành từng khoản
- người ghi thành từng món
- người già