Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mảnh đạn
- shell fragment
* Từ tham khảo/words other:
-
sống trơ trọi
-
sóng trời
-
sống trong bùn
-
sống trong cát
-
sống trong đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mảnh đạn
* Từ tham khảo/words other:
- sống trơ trọi
- sóng trời
- sống trong bùn
- sống trong cát
- sống trong đất