Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng phổi
* dtừ|- pleura|= chứng viêm màng phổi pleurisy
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm lãng trí
-
không bị làm lay động
-
không bị làm lúng túng
-
không bị làm mất vẻ đẹp
-
không bị làm mờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng phổi
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm lãng trí
- không bị làm lay động
- không bị làm lúng túng
- không bị làm mất vẻ đẹp
- không bị làm mờ