Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn nhiệm
- to fulfill one's mandate|= sắp mãn nhiệm outgoing|= bộ trưởng sắp mãn nhiệm the outgoing minister
* Từ tham khảo/words other:
-
phía đông
-
phía đông bắc
-
phía đông nam
-
phía đùi kẹp vào mình ngựa
-
phía dưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- phía đông
- phía đông bắc
- phía đông nam
- phía đùi kẹp vào mình ngựa
- phía dưới