Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mâm pháo
- gun platform, battery platform
* Từ tham khảo/words other:
-
khẩn nguyện
-
khán phòng
-
khẩn phòng
-
khăn phủ
-
khăn phủ giường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mâm pháo
* Từ tham khảo/words other:
- khẩn nguyện
- khán phòng
- khẩn phòng
- khăn phủ
- khăn phủ giường