Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mài nhẵn
* dtừ|- dressing|* ngđtừ|- dress|* thngữ|- to rub down
* Từ tham khảo/words other:
-
phần gối lên nhau
-
phân hạch
-
phận hẩm hiu
-
phẫn hận
-
phân hạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mài nhẵn
* Từ tham khảo/words other:
- phần gối lên nhau
- phân hạch
- phận hẩm hiu
- phẫn hận
- phân hạng