Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mài lại
* ngđtừ|- reset
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt dưới chính quyền
-
đặt dưới mặt nước
-
đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
-
đặt dưới sự kiểm soát chính thức
-
đặt dưới sự ủy trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mài lại
* Từ tham khảo/words other:
- đặt dưới chính quyền
- đặt dưới mặt nước
- đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
- đặt dưới sự kiểm soát chính thức
- đặt dưới sự ủy trị