Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mái giầm
- short oars
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh vật trôi
-
sinh vật trôi nổi
-
sinh viên
-
sinh viên bách khoa
-
sinh viên bỏ học giữa chừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mái giầm
* Từ tham khảo/words other:
- sinh vật trôi
- sinh vật trôi nổi
- sinh viên
- sinh viên bách khoa
- sinh viên bỏ học giữa chừng