| mại dâm | - xem bán dâm|- harlotry; whoredom; prostitution|= từ đầu năm đến nay, đã phát hiện 10 vụ mại dâm, bắt giữ 3 chủ chứa và 8 tên buôn bán ma tuý since early this year, 10 cases of prostitution have been discovered, 3 pimps and 8 drug traffickers arrested |
* Từ tham khảo/words other:
- người kiêng rượu hoàn toàn
- người kiểu
- người kiểu cách
- người kiêu căng tự mãn
- người kín đáo