Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mài bằng đá bọt
* ngđtừ|- pumice
* Từ tham khảo/words other:
-
cuồng ăn vô độ
-
cưỡng bách
-
cưỡng bách giáo dục
-
cưỡng bách lao động
-
cưỡng bách tòng quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mài bằng đá bọt
* Từ tham khảo/words other:
- cuồng ăn vô độ
- cưỡng bách
- cưỡng bách giáo dục
- cưỡng bách lao động
- cưỡng bách tòng quân