Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch phản ứng
- regenerative circuit, reactance circuit
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền đồng kim loại
-
tiền đóng trước
-
tiên du
-
tiễn đưa
-
tiền đúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch phản ứng
* Từ tham khảo/words other:
- tiền đồng kim loại
- tiền đóng trước
- tiên du
- tiễn đưa
- tiền đúc