Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch điện
- electrical circuit; circuit|= mạch điện kín closed circuit
* Từ tham khảo/words other:
-
có quan tâm
-
cơ quan thô sơ
-
cơ quan thông tấn
-
cơ quan tiết
-
cơ quan tiêu hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch điện
* Từ tham khảo/words other:
- có quan tâm
- cơ quan thô sơ
- cơ quan thông tấn
- cơ quan tiết
- cơ quan tiêu hóa