Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch chính
- primary circuit, trunk circuit
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tăng sức nghe
-
máy tăng thế
-
mây tầng tích
-
mây tằng tích
-
may tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch chính
* Từ tham khảo/words other:
- máy tăng sức nghe
- máy tăng thế
- mây tầng tích
- mây tằng tích
- may tay