Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc míu
- difficulty, impediment|= mắc míu là ở chỗ đó! there's the rub!, so that's the difficulty/trouble!;|- but here's the rub/snag!; so that's where the shoe pinches
* Từ tham khảo/words other:
-
tích phân
-
tích phân ba lớp
-
tích phân bậc nhất
-
tích phân bất thường
-
tích phân đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc míu
* Từ tham khảo/words other:
- tích phân
- tích phân ba lớp
- tích phân bậc nhất
- tích phân bất thường
- tích phân đầu