Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ đường
- lose way, take wrong route
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể chuyển nhượng được
-
không thể chuyển thành thành tiền đồng
-
không thể có
-
không thể cô đọng
-
không thể có được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ đường
* Từ tham khảo/words other:
- không thể chuyển nhượng được
- không thể chuyển thành thành tiền đồng
- không thể có
- không thể cô đọng
- không thể có được