Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ly gián
- divide, cause disagreement betweeb|= địch hay dùng kế ly gián the enemy often resorts to dividing tricks
* Từ tham khảo/words other:
-
người giảng hòa
-
người giảng sách phúc âm
-
người giao bóng
-
người giao dịch
-
người giáo điều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ly gián
* Từ tham khảo/words other:
- người giảng hòa
- người giảng sách phúc âm
- người giao bóng
- người giao dịch
- người giáo điều